|
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ tư
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
| Giải ĐB |
53583
|
| Giải nhất |
09098
|
| Giải nhì |
09214
32837
|
| Giải ba |
81536
71358
16001
98520
00089
86924
|
| Giải tư |
6462
5705
6877
1300
|
| Giải năm |
8970
7618
2127
8111
6706
2094
|
| Giải sáu |
602
121
313
|
| Giải bảy |
74
47
42
38
|
|
| Chục |
Số |
Đ.Vị |
| 0,2,7 |
0 |
0,1,2,5 6 |
| 0,1,2 |
1 |
1,3,4,8 |
| 0,4,6 |
2 |
0,1,4,7 |
| 1,8 |
3 |
6,7,8 |
| 1,2,7,9 |
4 |
2,7 |
| 0 |
5 |
8 |
| 0,3 |
6 |
2 |
| 2,3,4,7 |
7 |
0,4,7 |
| 1,3,5,9 |
8 |
3,9 |
| 8 |
9 |
4,8 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
| Giải ĐB |
35345
|
| Giải nhất |
72984
|
| Giải nhì |
98818
76227
|
| Giải ba |
72360
85960
22456
60197
81978
46211
|
| Giải tư |
3879
0990
4015
4575
|
| Giải năm |
1462
4269
4851
4551
9622
1884
|
| Giải sáu |
115
531
472
|
| Giải bảy |
92
09
23
93
|
|
| Chục |
Số |
Đ.Vị |
| 62,9 |
0 |
9 |
| 1,3,52 |
1 |
1,52,8 |
| 2,6,7,9 |
2 |
2,3,7 |
| 2,9 |
3 |
1 |
| 82 |
4 |
5 |
| 12,4,7 |
5 |
12,6 |
| 5 |
6 |
02,2,9 |
| 2,9 |
7 |
2,5,8,9 |
| 1,7 |
8 |
42 |
| 0,6,7 |
9 |
0,2,3,7 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
| Giải ĐB |
97368
|
| Giải nhất |
32204
|
| Giải nhì |
12666
80816
|
| Giải ba |
07170
43553
06418
61929
64268
72858
|
| Giải tư |
4460
6965
0199
5432
|
| Giải năm |
4514
8452
9808
3562
2867
4216
|
| Giải sáu |
212
372
135
|
| Giải bảy |
58
61
20
92
|
|
| Chục |
Số |
Đ.Vị |
| 2,6,7 |
0 |
4,8 |
| 6 |
1 |
2,4,62,8 |
1,3,5,6 7,9 |
2 |
0,9 |
| 5 |
3 |
2,5 |
| 0,1 |
4 |
|
| 3,6 |
5 |
2,3,82 |
| 12,6 |
6 |
0,1,2,5 6,7,82 |
| 6 |
7 |
0,2 |
| 0,1,52,62 |
8 |
|
| 2,9 |
9 |
2,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
| Giải ĐB |
49317
|
| Giải nhất |
28249
|
| Giải nhì |
40088
01316
|
| Giải ba |
90542
94154
24508
52319
47059
07976
|
| Giải tư |
3110
2826
7723
6141
|
| Giải năm |
1298
4937
2997
0599
1269
5787
|
| Giải sáu |
481
838
529
|
| Giải bảy |
37
90
13
99
|
|
| Chục |
Số |
Đ.Vị |
| 1,9 |
0 |
8 |
| 4,8 |
1 |
0,3,6,7 9 |
| 4 |
2 |
3,6,9 |
| 1,2 |
3 |
72,8 |
| 5 |
4 |
1,2,9 |
| |
5 |
4,9 |
| 1,2,7 |
6 |
9 |
| 1,32,8,9 |
7 |
6 |
| 0,3,8,9 |
8 |
1,7,8 |
1,2,4,5 6,92 |
9 |
0,7,8,92 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
| Giải ĐB |
92353
|
| Giải nhất |
61675
|
| Giải nhì |
40661
82257
|
| Giải ba |
11027
52934
78096
08883
64182
24142
|
| Giải tư |
9139
1881
7631
3825
|
| Giải năm |
3139
4844
4267
0621
6278
8617
|
| Giải sáu |
715
917
593
|
| Giải bảy |
47
44
45
64
|
|
| Chục |
Số |
Đ.Vị |
| |
0 |
|
| 2,3,6,8 |
1 |
5,72 |
| 4,8 |
2 |
1,5,7 |
| 5,8,9 |
3 |
1,4,92 |
| 3,42,6 |
4 |
2,42,5,7 |
| 1,2,4,7 |
5 |
3,7 |
| 9 |
6 |
1,4,7 |
12,2,4,5 6 |
7 |
5,8 |
| 7 |
8 |
1,2,3 |
| 32 |
9 |
3,6 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
| Giải ĐB |
28803
|
| Giải nhất |
61436
|
| Giải nhì |
55505
50068
|
| Giải ba |
55269
55186
21333
41776
46736
92710
|
| Giải tư |
5735
4841
6271
4490
|
| Giải năm |
3151
9145
2296
3017
1832
6306
|
| Giải sáu |
166
990
772
|
| Giải bảy |
45
29
67
59
|
|
| Chục |
Số |
Đ.Vị |
| 1,92 |
0 |
3,5,6 |
| 4,5,7 |
1 |
0,7 |
| 3,7 |
2 |
9 |
| 0,3 |
3 |
2,3,5,62 |
| |
4 |
1,52 |
| 0,3,42 |
5 |
1,9 |
0,32,6,7 8,9 |
6 |
6,7,8,9 |
| 1,6 |
7 |
1,2,6 |
| 6 |
8 |
6 |
| 2,5,6 |
9 |
02,6 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|
|