|
|
Jackpot Mega 6/45 mở thưởng 27/02/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIETLOTT
MEGA 6/45 - MAX 4D 
| Thứ năm |
Kỳ vé: #01312 | Ngày quay thưởng 26/02/2026 |
| Giải thưởng |
Trùng khớp |
Số lượng giải |
Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 |
|
0 |
88,926,650,850đ |
| Jackpot 2 |
|
0 |
6,629,586,650đ |
| Giải nhất |
|
23 |
40,000,000đ |
| Giải nhì |
|
1,401 |
500,000đ |
| Giải ba |
|
28,904 |
50,000đ |
|
| Thứ tư |
Kỳ vé: #01476 | Ngày quay thưởng 25/02/2026 |
| Giải thưởng |
Trùng khớp |
Số lượng giải |
Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot |
|
0 |
32,840,261,000đ |
| Giải nhất |
|
38 |
10,000,000đ |
| Giải nhì |
|
1,589 |
300,000đ |
| Giải ba |
|
27,649 |
30,000đ |
|
| Thứ ba |
Kỳ vé: #01311 | Ngày quay thưởng 24/02/2026 |
| Giải thưởng |
Trùng khớp |
Số lượng giải |
Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 |
|
0 |
80,578,203,600đ |
| Jackpot 2 |
|
0 |
5,701,981,400đ |
| Giải nhất |
|
28 |
40,000,000đ |
| Giải nhì |
|
1,427 |
500,000đ |
| Giải ba |
|
30,752 |
50,000đ |
|
| Chủ nhật |
Kỳ vé: #01475 | Ngày quay thưởng 22/02/2026 |
| Giải thưởng |
Trùng khớp |
Số lượng giải |
Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot |
|
0 |
30,192,318,000đ |
| Giải nhất |
|
34 |
10,000,000đ |
| Giải nhì |
|
1,494 |
300,000đ |
| Giải ba |
|
24,455 |
30,000đ |
|
| Thứ bảy |
Kỳ vé: #01310 | Ngày quay thưởng 21/02/2026 |
| Giải thưởng |
Trùng khớp |
Số lượng giải |
Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 |
|
0 |
72,454,898,500đ |
| Jackpot 2 |
|
0 |
4,799,391,950đ |
| Giải nhất |
|
12 |
40,000,000đ |
| Giải nhì |
|
1,065 |
500,000đ |
| Giải ba |
|
22,171 |
50,000đ |
|
| Thứ sáu |
Kỳ vé: #01474 | Ngày quay thưởng 20/02/2026 |
| Giải thưởng |
Trùng khớp |
Số lượng giải |
Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot |
|
0 |
27,826,445,000đ |
| Giải nhất |
|
18 |
10,000,000đ |
| Giải nhì |
|
1,261 |
300,000đ |
| Giải ba |
|
20,905 |
30,000đ |
|
| Thứ năm |
Kỳ vé: #01309 | Ngày quay thưởng 19/02/2026 |
| Giải thưởng |
Trùng khớp |
Số lượng giải |
Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 |
|
0 |
66,543,126,150đ |
| Jackpot 2 |
|
0 |
4,142,528,350đ |
| Giải nhất |
|
11 |
40,000,000đ |
| Giải nhì |
|
967 |
500,000đ |
| Giải ba |
|
21,010 |
50,000đ |
|
| Thứ tư |
Kỳ vé: #01473 | Ngày quay thưởng 18/02/2026 |
| Giải thưởng |
Trùng khớp |
Số lượng giải |
Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot |
|
0 |
25,544,567,500đ |
| Giải nhất |
|
31 |
10,000,000đ |
| Giải nhì |
|
1,395 |
300,000đ |
| Giải ba |
|
24,323 |
30,000đ |
|
| Chủ nhật |
Kỳ vé: #01472 | Ngày quay thưởng 15/02/2026 |
| Giải thưởng |
Trùng khớp |
Số lượng giải |
Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot |
|
0 |
23,254,681,000đ |
| Giải nhất |
|
32 |
10,000,000đ |
| Giải nhì |
|
1,528 |
300,000đ |
| Giải ba |
|
25,513 |
30,000đ |
|
| Thứ bảy |
Kỳ vé: #01308 | Ngày quay thưởng 14/02/2026 |
| Giải thưởng |
Trùng khớp |
Số lượng giải |
Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 |
|
0 |
62,316,078,150đ |
| Jackpot 2 |
|
0 |
3,672,856,350đ |
| Giải nhất |
|
19 |
40,000,000đ |
| Giải nhì |
|
1,135 |
500,000đ |
| Giải ba |
|
22,484 |
50,000đ |
|
|
|
|