|
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ hai
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
| Giải ĐB |
96574
|
| Giải nhất |
76535
|
| Giải nhì |
28278
81409
|
| Giải ba |
78729
75346
11939
72970
44604
95787
|
| Giải tư |
0755
8281
8501
3176
|
| Giải năm |
9889
6537
6924
7788
8835
4915
|
| Giải sáu |
291
041
799
|
| Giải bảy |
26
07
97
56
|
|
| Chục |
Số |
Đ.Vị |
| 7 |
0 |
1,4,7,9 |
| 0,4,8,9 |
1 |
5 |
| |
2 |
4,6,9 |
| |
3 |
52,7,9 |
| 0,2,7 |
4 |
1,6 |
| 1,32,5 |
5 |
5,6 |
| 2,4,5,7 |
6 |
|
| 0,3,8,9 |
7 |
0,4,6,8 |
| 7,8 |
8 |
1,7,8,9 |
0,2,3,8 9 |
9 |
1,7,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
| Giải ĐB |
70691
|
| Giải nhất |
18893
|
| Giải nhì |
14758
72393
|
| Giải ba |
70473
61176
31278
33180
39982
24410
|
| Giải tư |
5999
8178
8612
4169
|
| Giải năm |
8778
5274
4095
7121
7265
7976
|
| Giải sáu |
273
684
313
|
| Giải bảy |
78
33
52
25
|
|
| Chục |
Số |
Đ.Vị |
| 1,8 |
0 |
|
| 2,9 |
1 |
0,2,3 |
| 1,5,8 |
2 |
1,5 |
| 1,3,72,92 |
3 |
3 |
| 7,8 |
4 |
|
| 2,6,9 |
5 |
2,8 |
| 72 |
6 |
5,9 |
| |
7 |
32,4,62,84 |
| 5,74 |
8 |
0,2,4 |
| 6,9 |
9 |
1,32,5,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
| Giải ĐB |
61083
|
| Giải nhất |
11047
|
| Giải nhì |
18456
72071
|
| Giải ba |
90002
32708
30962
41724
55844
66358
|
| Giải tư |
7401
7926
0773
7908
|
| Giải năm |
5056
2780
6528
5967
3618
4065
|
| Giải sáu |
212
055
309
|
| Giải bảy |
77
88
41
83
|
|
| Chục |
Số |
Đ.Vị |
| 8 |
0 |
1,2,82,9 |
| 0,4,7 |
1 |
2,8 |
| 0,1,6 |
2 |
4,6,8 |
| 7,82 |
3 |
|
| 2,4 |
4 |
1,4,7 |
| 5,6 |
5 |
5,62,8 |
| 2,52 |
6 |
2,5,7 |
| 4,6,7 |
7 |
1,3,7 |
02,1,2,5 8 |
8 |
0,32,8 |
| 0 |
9 |
|
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
| Giải ĐB |
22715
|
| Giải nhất |
46369
|
| Giải nhì |
54562
50923
|
| Giải ba |
39888
34956
99161
77493
31115
28205
|
| Giải tư |
4679
2727
7688
1912
|
| Giải năm |
0307
2264
4179
8536
1856
7437
|
| Giải sáu |
994
535
520
|
| Giải bảy |
70
00
08
15
|
|
| Chục |
Số |
Đ.Vị |
| 0,2,7 |
0 |
0,5,7,8 |
| 6 |
1 |
2,53 |
| 1,6 |
2 |
0,3,7 |
| 2,9 |
3 |
5,6,7 |
| 6,9 |
4 |
|
| 0,13,3 |
5 |
62 |
| 3,52 |
6 |
1,2,4,9 |
| 0,2,3 |
7 |
0,92 |
| 0,82 |
8 |
82 |
| 6,72 |
9 |
3,4 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
| Giải ĐB |
65730
|
| Giải nhất |
97692
|
| Giải nhì |
18908
71717
|
| Giải ba |
37017
68247
69497
23027
41176
59968
|
| Giải tư |
8125
0095
5190
3682
|
| Giải năm |
3247
5032
8121
6843
4352
4574
|
| Giải sáu |
109
157
445
|
| Giải bảy |
11
12
78
07
|
|
| Chục |
Số |
Đ.Vị |
| 3,9 |
0 |
7,8,9 |
| 1,2 |
1 |
1,2,72 |
1,3,5,8 9 |
2 |
1,5,7 |
| 4 |
3 |
0,2 |
| 7 |
4 |
3,5,72 |
| 2,4,9 |
5 |
2,7 |
| 7 |
6 |
8 |
0,12,2,42 5,9 |
7 |
4,6,8 |
| 0,6,7 |
8 |
2 |
| 0 |
9 |
0,2,5,7 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
| Giải ĐB |
36268
|
| Giải nhất |
83511
|
| Giải nhì |
88241
39938
|
| Giải ba |
18717
34342
47192
18988
04615
74688
|
| Giải tư |
2025
6897
5867
1358
|
| Giải năm |
1463
0839
9913
7844
6902
4110
|
| Giải sáu |
969
032
002
|
| Giải bảy |
62
06
66
78
|
|
| Chục |
Số |
Đ.Vị |
| 1 |
0 |
22,6 |
| 1,4 |
1 |
0,1,3,5 7 |
02,3,4,6 9 |
2 |
5 |
| 1,6 |
3 |
2,8,9 |
| 4 |
4 |
1,2,4 |
| 1,2 |
5 |
8 |
| 0,6 |
6 |
2,3,6,7 8,9 |
| 1,6,9 |
7 |
8 |
3,5,6,7 82 |
8 |
82 |
| 3,6 |
9 |
2,7 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|
|