|
|
Jackpot Mega 6/45 mở thưởng 27/02/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIETLOTT
MEGA 6/45 - MAX 4D 
| Chủ nhật |
Kỳ vé: #01463 | Ngày quay thưởng 25/01/2026 |
| Giải thưởng |
Trùng khớp |
Số lượng giải |
Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot |
|
0 |
34,189,642,000đ |
| Giải nhất |
|
21 |
10,000,000đ |
| Giải nhì |
|
1,338 |
300,000đ |
| Giải ba |
|
23,230 |
30,000đ |
|
| Thứ bảy |
Kỳ vé: #01299 | Ngày quay thưởng 24/01/2026 |
| Giải thưởng |
Trùng khớp |
Số lượng giải |
Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 |
|
0 |
35,167,297,350đ |
| Jackpot 2 |
|
0 |
19,114,446,050đ |
| Giải nhất |
|
12 |
40,000,000đ |
| Giải nhì |
|
687 |
500,000đ |
| Giải ba |
|
14,610 |
50,000đ |
|
| Thứ sáu |
Kỳ vé: #01462 | Ngày quay thưởng 23/01/2026 |
| Giải thưởng |
Trùng khớp |
Số lượng giải |
Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot |
|
0 |
31,504,393,000đ |
| Giải nhất |
|
22 |
10,000,000đ |
| Giải nhì |
|
1,433 |
300,000đ |
| Giải ba |
|
24,325 |
30,000đ |
|
| Thứ năm |
Kỳ vé: #01298 | Ngày quay thưởng 22/01/2026 |
| Giải thưởng |
Trùng khớp |
Số lượng giải |
Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 |
|
0 |
32,706,781,950đ |
| Jackpot 2 |
|
0 |
18,841,055,450đ |
| Giải nhất |
|
10 |
40,000,000đ |
| Giải nhì |
|
645 |
500,000đ |
| Giải ba |
|
15,087 |
50,000đ |
|
| Thứ tư |
Kỳ vé: #01461 | Ngày quay thưởng 21/01/2026 |
| Giải thưởng |
Trùng khớp |
Số lượng giải |
Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot |
|
0 |
29,100,546,500đ |
| Giải nhất |
|
26 |
10,000,000đ |
| Giải nhì |
|
1,363 |
300,000đ |
| Giải ba |
|
23,137 |
30,000đ |
|
| Thứ ba |
Kỳ vé: #01297 | Ngày quay thưởng 20/01/2026 |
| Giải thưởng |
Trùng khớp |
Số lượng giải |
Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 |
|
1 |
257,134,188,450đ |
| Jackpot 2 |
|
0 |
18,540,301,900đ |
| Giải nhất |
|
32 |
40,000,000đ |
| Giải nhì |
|
2,622 |
500,000đ |
| Giải ba |
|
56,672 |
50,000đ |
|
| Chủ nhật |
Kỳ vé: #01460 | Ngày quay thưởng 18/01/2026 |
| Giải thưởng |
Trùng khớp |
Số lượng giải |
Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot |
|
0 |
26,603,564,000đ |
| Giải nhất |
|
34 |
10,000,000đ |
| Giải nhì |
|
1,425 |
300,000đ |
| Giải ba |
|
23,420 |
30,000đ |
|
| Thứ bảy |
Kỳ vé: #01296 | Ngày quay thưởng 17/01/2026 |
| Giải thưởng |
Trùng khớp |
Số lượng giải |
Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 |
|
0 |
241,138,005,600đ |
| Jackpot 2 |
|
0 |
16,762,948,250đ |
| Giải nhất |
|
30 |
40,000,000đ |
| Giải nhì |
|
1,911 |
500,000đ |
| Giải ba |
|
40,478 |
50,000đ |
|
| Thứ sáu |
Kỳ vé: #01459 | Ngày quay thưởng 16/01/2026 |
| Giải thưởng |
Trùng khớp |
Số lượng giải |
Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot |
|
0 |
24,505,372,000đ |
| Giải nhất |
|
15 |
10,000,000đ |
| Giải nhì |
|
1,248 |
300,000đ |
| Giải ba |
|
20,292 |
30,000đ |
|
| Thứ năm |
Kỳ vé: #01295 | Ngày quay thưởng 15/01/2026 |
| Giải thưởng |
Trùng khớp |
Số lượng giải |
Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 |
|
0 |
226,463,116,350đ |
| Jackpot 2 |
|
0 |
15,132,405,000đ |
| Giải nhất |
|
61 |
40,000,000đ |
| Giải nhì |
|
2,583 |
500,000đ |
| Giải ba |
|
46,278 |
50,000đ |
|
|
|
|